FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Manchester City, 00h30 ngày 12/03
Crystal Palace
+1.5 0.86
-1.5 1.00
1.5 1.45
u 0.30
8.20
1.28
4.90
+0.25 0.86
-0.25 1.40
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Manchester City
Julian AlvarezRa sân: Phil Foden
Ruben Dias
Ra sân: Luka Milivojevic
Nathan Ake
Ra sân: Nathaniel Clyne
0 - 1 Erling Haaland
Kevin De BruyneRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Jordan Ayew
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Kyle WalkerRa sân: John Stones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 45 | 6.39 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 4 | Luka Milivojevic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 54 | 6.44 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 8 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.24 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 0 | 55 | 6.97 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 3 | 2 | 81 | 7.35 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 65 | 7.24 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 90 | 80 | 88.89% | 3 | 4 | 107 | 7.24 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 55 | 6.48 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 1 | 0 | 100 | 7.22 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 2 | 3 | 112 | 8.08 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 95 | 6.76 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

