FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Manchester United, 23h30 ngày 21/09
Crystal Palace
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.62
u 1.20
2.60
2.30
3.52
-0 1.05
+0 0.35
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Manchester United
Alejandro Garnacho
Ra sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Adam Wharton
Marcus RashfordRa sân: Joshua Zirkzee
Lisandro Martinez
Ra sân: Edward Nketiah
Manuel UgarteRa sân: Christian Eriksen
Rasmus HojlundRa sân: Amad Diallo Traore
Ra sân: Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 29 | 8.07 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.38 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 2 | 2 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 2 | 51 | 6.46 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 18 | 6.93 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

