FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Manchester United, 19h00 ngày 30/11
Crystal Palace
-0 0.86
+0 1.02
2.5 0.70
u 1.05
2.05
3.00
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.73
1.25 1.08
u 0.73
2.6
3.75
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Manchester United
Bryan Mbeumo
Ra sân: Ismaila Sarr
1 - 1 Joshua Zirkzee Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Noussair MazraouiRa sân: Leny Yoro
1 - 2 Mason Mount Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Luke Shaw
Ra sân: Yeremi Pino
Ra sân: Adam Wharton
Lisandro MartinezRa sân: Luke Shaw
Ra sân: Tyrick Mitchell
Ra sân: Daichi Kamada
Kobbie MainooRa sân: Bryan Mbeumo
Patrick DorguRa sân: Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 24 | 8 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 7.8 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 27 | 7 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

