FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Newcastle United, 20h00 ngày 12/04
Crystal Palace
-0 1.03
+0 0.78
2.75 0.95
u 0.84
2.70
2.40
3.50
-0 1.03
+0 0.82
1 0.76
u 1.16
3.35
2.93
2.27
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Newcastle United
0 - 1 William Osula Kiến tạo: Lewis Miley
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Brennan Johnson
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Malick Thiaw
Harvey BarnesRa sân: Anthony Gordon
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Ra sân: Yeremi Pino
Kiến tạo: Tyrick Mitchell
Jacob RamseyRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Nick WoltemadeRa sân: William Osula
Yoane WissaRa sân: Jacob Murphy
Ra sân: Tyrick Mitchell
Anthony ElangaRa sân: Sandro Tonali
Aaron Ramsdale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.36 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 24 | 6.39 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

