FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Nottingham Forest, 23h30 ngày 07/10
Crystal Palace
-0.25 0.94
+0.25 0.92
0.5 1.50
u 0.25
2.24
3.00
3.05
-0 0.94
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Gonzalo MontielRa sân: Serge Aurier
Anthony ElangaRa sân: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Jairo Riedewald
Ryan YatesRa sân: Ibrahim Sangare
Divock OrigiRa sân: Chris Wood
Cheikhou KouyateRa sân: Orel Mangala
Ryan Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 3 | 60 | 6.96 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 49 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.26 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 40 | Murillo | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 37 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

