FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 06/05
Crystal Palace
-0 0.78
+0 1.11
2.5 0.95
u 0.80
2.12
3.15
3.15
-0.25 0.78
+0.25 0.65
1 0.90
u 0.95
2.88
3.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Nottingham Forest
Nicolas Dominguez
Sels Matz
Ra sân: Adam Wharton
1 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos Kiến tạo: Neco Williams
Ramon Sosa AcostaRa sân: Nicolas Dominguez
Ibrahim Sangare
Neco Williams
Ra sân: Jean Philippe Mateta
Ryan YatesRa sân: Ibrahim Sangare
Morgan Gibbs White
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Murillo Santiago Costa dos Santos
Ola Aina
Ryan Yates
Ra sân: Daichi Kamada
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 55 | 6.98 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 51 | 7.74 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 8 | 1 | 83 | 7.5 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 5 | 52 | 7.09 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 65 | 6.89 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 6.69 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 44 | 6.62 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 37 | 6.86 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 5.94 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 40 | 7.08 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.08 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 56 | 6.65 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 93 | 6.98 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 5 | 4 | 106 | 6.92 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 51 | 6.75 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 67 | 8.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

