FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Southampton, 22h00 ngày 29/12
Crystal Palace
-1 0.85
+1 1.01
2.5 0.73
u 1.15
1.48
5.26
4.20
-0.5 0.85
+0.5 0.75
1 0.73
u 1.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Southampton
0 - 1 Tyler Dibling Kiến tạo: Adam Armstrong
Kiến tạo: Will Hughes
Chimuanya UgochukwuRa sân: Joe Aribo
Mateus Fernandes
Cameron ArcherRa sân: Paul Onuachu
Kamal Deen SulemanaRa sân: Adam Armstrong
Taylor Harwood-Bellis
Jan Bednarek
Ra sân: Will Hughes
Ryan ManningRa sân: Kyle Walker-Peters
Ra sân: Eberechi Eze
Adam LallanaRa sân: Tyler Dibling
Ra sân: Ismaila Sarr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 2 | 64 | 6.98 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 46 | 6.48 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 2 | 57 | 6.95 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 44 | 6.99 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 55 | 7.78 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 50 | 7.15 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 3 | 59 | 8.04 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 47 | 7.14 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 0 | 61 | 6.51 | |
| 32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 34 | 6.79 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 9 | 68 | 7.81 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 1 | 47 | 7.32 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 57 | 6.41 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 71 | 5.92 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 11 | 1 | 93 | 6.29 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 38 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

