FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 28/10
Crystal Palace
+0.75 0.84
-0.75 1.02
2.5 1.25
u 0.50
4.20
1.72
3.60
-0 0.84
+0 0.40
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur
Emerson Aparecido Leite De Souza JuniorRa sân: Ben Davies
0 - 1 Joel Ward(OW)
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Brennan JohnsonRa sân: Richarlison de Andrade
Pierre Emile HojbjergRa sân: Yves Bissouma
0 - 2 Son Heung Min Kiến tạo: Brennan Johnson
Ra sân: Tyrick Mitchell
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Odsonne Edouard
Bryan Gil SalvatierraRa sân: James Maddison
Kiến tạo: Joachim Andersen
Brennan Johnson
Rodrigo BentancurRa sân: Dejan Kulusevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 25 | 6.59 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.89 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.54 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.27 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 43 | 6.61 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 85 | 6.56 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 56 | 6.76 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 1 | 53 | 6.44 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 61 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

