FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, 23h30 ngày 28/12
Crystal Palace
-0.25 0.86
+0.25 1.02
1.5 1.38
u 0.40
2.18
2.97
3.15
-0 0.86
+0 1.15
1 0.83
u 0.98
2.88
3.75
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Tottenham Hotspur
Kevin Danso
Richarlison de Andrade Goal cancelled
Archie Gray
0 - 1 Archie Gray Kiến tạo: Richarlison de Andrade
Ra sân: Nathaniel Clyne
Joao PalhinhaRa sân: Lucas Bergvall
Wilson OdobertRa sân: Randal Kolo Muani
Richarlison de Andrade Goal cancelled
Ra sân: Yeremi Pino
Brennan JohnsonRa sân: Mohammed Kudus
Radu DragusinRa sân: Archie Gray
Ra sân: Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.08 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 6.95 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.28 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.62 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.23 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 34 | 6.63 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.15 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.62 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

