FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs West Ham United, 18h45 ngày 29/04
Crystal Palace
-0 0.96
+0 0.90
2.25 1.00
u 0.80
2.57
2.51
3.15
-0 0.96
+0 0.88
1 1.10
u 0.70
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs West Ham United
0 - 1 Tomas Soucek
Kiến tạo: Michael Olise
Angelo Obinze OgbonnaRa sân: Kurt Zouma
Tomas Soucek
3 - 2 Michail Antonio Kiến tạo: Tomas Soucek
Mohamed Said BenrahmaRa sân: Pablo Fornals
Aaron CresswellRa sân: Emerson Palmieri dos Santos
Vladimir Coufal
Danny IngsRa sân: Lucas Tolentino Coelho de Lima
4 - 3 Naif Aguerd
Ra sân: Wilfried Zaha
Gnaly Maxwell CornetRa sân: Michail Antonio
Ra sân: Cheick Oumar Doucoure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 49 | 7.75 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 8 | 64 | 7.1 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 3 | 35 | 8.01 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.47 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 2 | 53 | 7.04 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 54 | 6.85 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 8 | 0 | 59 | 7.56 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.38 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 37 | 6.15 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 5.43 | |
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.31 | |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 9 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 3 | 29 | 7.27 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.84 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 32 | 6.61 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 11 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 34 | 6.13 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 39 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

