FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs West Ham United, 02h00 ngày 21/04
Crystal Palace
-0.25 0.88
+0.25 1.00
0.5 1.09
u 0.66
2.40
2.62
3.20
-0 0.88
+0 0.90
1 0.78
u 1.03
3.1
3.25
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs West Ham United
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Yeremi Pino
Callum WilsonRa sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Ra sân: Brennan Johnson
Mohamadou KanteRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
El Hadji Malick Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 57 | 7.26 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 38 | 7.45 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 86 | 7.99 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 0 | 61 | 6.87 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 40 | 6.38 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 3 | 77 | 7.82 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 9 | 0 | 47 | 6.71 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 45 | 6.95 | |
| 4 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 7.63 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 48 | 7.46 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 1 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 44 | 7.11 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 4 | 35 | 6.59 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 22 | 59.46% | 7 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 55 | Mohamadou Kante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

