Kết quả bóng đá trận CS Petrocub vs Egnatia, 00h00 ngày 09/07

Vòng Round 1
00:00 ngày 09/07/2026
CS Petrocub
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Egnatia 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.909
+0.5
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.781
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 7.2
2-0
9 16.5
2-1
9.2 22
3-1
23 80
3-2
48 80
4-2
160 225
4-3
225 225
0-0
6.3
1-1
5.6
2-2
20
3-3
145
4-4
225
AOS
75

Cúp C1 Châu Âu

KQBD CS Petrocub vs Egnatia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CS Petrocub vs Egnatia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số CS Petrocub vs Egnatia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CS Petrocub vs Egnatia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả CS Petrocub vs Egnatia

CS Petrocub CS Petrocub
Phút
Egnatia Egnatia
Petru Popescu 1 - 0 match goal
1'
Ovidiu David match yellow.png
29'
35'
match goal 1 - 1 Altin Kryeziu(Assists:Guillem Jaime)
45'
match red Albano Aleksi
Mihail Platica
Ra sân: Ovidiu David
match change
46'
46'
match change Karim Loukili
Ra sân: Ildi Gruda
46'
match change Ibrahim Diabaté
Ra sân: Guillem Jaime
Marius Iosipoi
Ra sân: Mihai Lupan
match change
61'
65'
match yellow.png Soumaila Bakayoko
Nicolae Rotaru
Ra sân: Dan Puscas
match change
71'
Guera Djou match yellow.png
77'
80'
match change Geralb Smajli
Ra sân: Ibrahim Diabaté
80'
match change Edison Ndreca
Ra sân: Andrey Yago
Ion Bors match yellow.png
84'
87'
match yellow.png Karim Loukili
Vlad Pascari
Ra sân: Ion Bors
match change
88'
90'
match change Daniel Adjessa
Ra sân: Soumaila Bakayoko

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CS Petrocub VS Egnatia

CS Petrocub CS Petrocub
Egnatia Egnatia
3
 
Phạt góc
 
6
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
14
 
Sút Phạt
 
20
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
20
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
3
18
 
Ném biên
 
15
130
 
Pha tấn công
 
115
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
65

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Mihail Platica
7
Marius Iosipoi
19
Nicolae Rotaru
2
Vlad Pascari
1
Silviu Smalenea
31
Victor Dodon
8
Dumitru Demian
25
Ilie Botnari
92
Pavel Nazari
13
Maxim Cojocaru
27
Mihai Sava
CS Petrocub CS Petrocub 5-4-1
3-5-2 Egnatia Egnatia
12
Avram
11
Platica
3
Cucos
44
Djou
66
Bors
90
Jardan
23
Lupan
37
Puscas
24
David
79
Bogaciuc
15
Popescu
98
Dajsinan...
28
Sota
33
Bitri
19
Xhemajli
22
Jaime
17
Kryeziu
6
Aleksi
7
Silva
29
Yago
77
Gruda
9
Bakayoko

Substitutes

8
Ibrahim Diabaté
20
Karim Loukili
16
Edison Ndreca
55
Geralb Smajli
2
Daniel Adjessa
1
Levan Tandilashvili
12
Bruno Puja
24
Numan Ajetovikj
10
Alessandro Albanese
99
Jurguens Montenegro
Đội hình dự bị
CS Petrocub CS Petrocub
Mihail Platica 5
Marius Iosipoi 7
Nicolae Rotaru 19
Vlad Pascari 2
Silviu Smalenea 1
Victor Dodon 31
Dumitru Demian 8
Ilie Botnari 25
Pavel Nazari 92
Maxim Cojocaru 13
Mihai Sava 27
CS Petrocub Egnatia
8 Ibrahim Diabaté
20 Karim Loukili
16 Edison Ndreca
55 Geralb Smajli
2 Daniel Adjessa
1 Levan Tandilashvili
12 Bruno Puja
24 Numan Ajetovikj
10 Alessandro Albanese
99 Jurguens Montenegro

Dữ liệu đội bóng:CS Petrocub vs Egnatia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 1.33
3 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6.67
52.33% Kiểm soát bóng 44.33%
9.33 Phạm lỗi 10
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.5
2.1 Bàn thua 1.1
4.3 Phạt góc 4.3
2.2 Thẻ vàng 3.7
4.3 Sút trúng cầu môn 5.8
52.3% Kiểm soát bóng 46.6%
11.4 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CS Petrocub (12trận)
Chủ Khách
Egnatia (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
0
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0