FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague, 00h45 ngày 12/12
CS Universitatea Craiova
-0 1.02
+0 0.80
2.5 1.15
u 0.65
2.80
2.45
3.10
-0 1.02
+0 0.74
0.5 0.44
u 1.50
3.48
2.98
1.93
Cúp C3 Châu Âu
KQBD CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague
Angelo Preciado
0 - 1 Albion Rrahmani Kiến tạo: Lukas Haraslin
Asger Sorensen
Ra sân: Anzor Mekvabishvili
Jan KuchtaRa sân: Albion Rrahmani
Santiago EnemeRa sân: Sivert Heggheim Mannsverk
Ra sân: Monday Etim
Ra sân: Samuel Teles Pereira Nunes Silva
Veljko BirmancevicRa sân: Lukas Haraslin
Kiến tạo: Alexandru Cretu
Ra sân: Stefan Baiaram
Garang KuolRa sân: John Mercado
1 - 2 Matej Rynes Kiến tạo: Angelo Preciado
Garang Kuol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CS Universitatea Craiova VS AC Sparta Prague
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CS Universitatea Craiova vs AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CS Universitatea Craiova
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrian Rusu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 14 | Lyes Houri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 19 | Vasile Mogos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 20 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 50 | 7 | |
| 24 | Nikola Stevanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Stefan Baiaram | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 37 | 7.5 | |
| 12 | Monday Etim | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Anzor Mekvabishvili | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 77 | Pavlo Isenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 23 | Samuel Teles Pereira Nunes Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 39 | Steven Nsimba | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 15 | Juraj Badelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 29 | Luca Basceanu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
AC Sparta Prague
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 3 | 0 | 67 | 7 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Angelo Preciado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 69 | 6.5 | |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 69 | 49 | 71.01% | 1 | 2 | 86 | 8.4 | |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 36 | Garang Kuol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | John Mercado | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 9 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 7.7 | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 2 | 84 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

