FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CSD Municipal vs Guastatoya, 08h30 ngày 27/11
CSD Municipal
-1.5 1.01
+1.5 0.71
2.5 0.73
u 1.00
1.05
103.00
6.20
-0.5 1.01
+0.5 0.90
1 0.78
u 1.03
1.83
7
2.38
VĐQG Guatemala » 1
KQBD CSD Municipal vs Guastatoya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSD Municipal vs Guastatoya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CSD Municipal vs Guastatoya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Guatemala 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSD Municipal vs Guastatoya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CSD Municipal vs Guastatoya
Ra sân: John Mendez
Ruben Escobar Fernandez
Kiến tạo: Cesar Archila
Victor Efrain Armas LopezRa sân: Samuel Garrido
Yordi AguilarRa sân: Keyshwen Arboine
Ariel LonRa sân: Nelso Garcia
Gilder Otoniel Cruz OrtizRa sân: Marlon Sequén
Ra sân: Eddie Hernandez
Ra sân: Rodrigo Saravia
Kiến tạo: Pedro Altan
Ra sân: Cesar Archila
Ra sân: Pedro Altan
Emanuel Yori
Kiến tạo: Rudy Barrientos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSD Municipal VS Guastatoya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSD Municipal vs Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSD Municipal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Mena Alfaro | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 4 | 39 | 7.7 | |
| 17 | Eddie Hernandez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 52 | Aubrey David | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 3 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 4 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 72 | 7.6 | |
| 26 | Rudy Barrientos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 9 | Jose Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Cesar Archila | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 31 | 20 | 64.52% | 13 | 0 | 56 | 8.1 | |
| 19 | Cristian Alexis Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 10 | Pedro Altan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 53 | 7.9 | |
| 5 | Yasniel Matos | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 18 | Jonathan Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 11 | Jefry Bantes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 7.6 | |
| 31 | Cesar Calderon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 8 | 2 | 62 | 7.8 | |
| 12 | Kenderson Navarro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 92 | John Mendez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 29 | 7.3 |
Guastatoya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ruben Escobar Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 15 | 7.8 | |
| 27 | Nelso Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 70 | Yordin Noe Hernandez Gramajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Keyshwen Arboine | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 23 | Victor Efrain Armas Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Jose Almanza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Victor Avalos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Keyner Guillermo Agustin Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 44 | Emanuel Yori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 19 | Samuel Garrido | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Ariel Lon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 8 | Yordi Aguilar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 77 | Denilson Sánchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 3 | 38 | 6.3 | |
| 0 | Gilder Otoniel Cruz Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 0 | Marlon Sequén | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

