Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R), 18h00 ngày 31/07

Vòng 17
18:00 ngày 31/07/2026
CSKA Moscow (R)
? - ? (0 - 0)
Rubin Kazan (R)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Nga U19 » 16

KQBD CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga U19 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R)

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow (R) VS Rubin Kazan (R)

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow (R) vs Rubin Kazan (R)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 2
9.67 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 2
9 Sút trúng cầu môn 4.33
56.67% Kiểm soát bóng 43.67%
19 Phạm lỗi 6.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.2
1.8 Bàn thua 2.5
8.9 Phạt góc 3.8
2.2 Thẻ vàng 2.4
8.3 Sút trúng cầu môn 3
56.4% Kiểm soát bóng 41.6%
5.7 Phạm lỗi 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA Moscow (R) (17trận)
Chủ Khách
Rubin Kazan (R) (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
3
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
3
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
0
0
3
0
HT-B/FT-B
1
6
2
0