FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, 18h00 ngày 02/03
CSKA Moscow
-1 0.95
+1 0.85
2.75 0.85
u 0.85
1.45
5.40
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.80
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Nga » 1
KQBD CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg
Ra sân: Fedor Chalov
Emircan GurlukRa sân: Jordhy Thompson
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Kiến tạo: Anton Zabolotnyi
Gabriel FlorentinRa sân: Yaroslav Mikhailov
Justin Raul Cuero PalacioRa sân: Lucas Gabriel Vera
Gabriel Florentin
Danila ProkhinRa sân: Braian Mansilla
1 - 1 Matias Perez Kiến tạo: Danila Khotulev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 14 | 6.18 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 74 | 6.86 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 61 | 7.24 | |
| 7 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 78 | 62 | 79.49% | 1 | 0 | 95 | 6.2 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 62 | 6.53 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 6 | 81 | 7.81 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 1 | 3 | 86 | 6.55 | |
| 2 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 4 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 7.06 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 37 | 6.3 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 3 | 45 | 6.83 | |
| 23 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 0 | 0 | 59 | 5.82 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 64 | 6.47 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 47 | 7.57 | |
| 6 | Arsen Adamov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 3 | 73 | 6.65 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 5 | 75 | 8.08 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 73 | 7.42 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 54 | 7.04 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.01 | |
| 7 | Emircan Gurluk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 19 | Justin Raul Cuero Palacio | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

