FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, 19h30 ngày 04/08
CSKA Moscow
-1.25 1.02
+1.25 0.78
2.75 0.88
u 0.82
1.45
5.15
4.40
-0.25 1.02
+0.25 1.04
1 0.70
u 1.00
VĐQG Nga » 1
KQBD CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg
Kiến tạo: Daniil Krugovoy
Maksim Sidorov
2 - 1 Dmitri Rybchinskiy Kiến tạo: Gabriel Florentin
Stepan OganesyanRa sân: Dmitri Rybchinskiy
Aleksey BaranovskiyRa sân: Jimmy Marin
Ivan BasicRa sân: Yaroslav Mikhailov
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Saeid SaharkhizanRa sân: Braian Mansilla
Ra sân: Rifat Zhemaletdinov
Kiến tạo: Ivan Oblyakov
Saeid Saharkhizan Goal cancelled
Ra sân: Daniil Krugovoy
Ra sân: Moises Roberto Barbosa
Ra sân: Ivan Oblyakov
Ivan Basic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Gazovik Orenburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
Gazovik Orenburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 12 | Andrei Sergeyevich Malykh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 80 | Jimmy Marin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 19 | 6 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 22 | Matias Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Yaroslav Mikhailov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

