FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Terek Grozny, 19h00 ngày 27/07
CSKA Moscow
-1 1.15
+1 0.65
3.5 0.96
u 0.66
1.03
100.00
7.51
-0 1.15
+0 1.40
1.5 1.45
u 0.20
1.98
5.3
2.23
VĐQG Nga » 1
KQBD CSKA Moscow vs Terek Grozny hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Terek Grozny, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CSKA Moscow vs Terek Grozny, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSKA Moscow vs Terek Grozny hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Terek Grozny
0 - 1 Braian Mansilla Kiến tạo: Egas dos Santos Cacintura
Kiến tạo: Matvey Kislyak
Maksim SamorodovRa sân: Lechii Sadulaev
Georgi MelkadzeRa sân: Mohamed Konate
Ra sân: Artem Shumanskiy
Nader Ghandri
Ra sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Mohamed Amine TalalRa sân: Ismael Silva Lima
Abakar GadzhievRa sân: Braian Mansilla
Darko Todorovic
Ra sân: Ivan Oblyakov

Darko Todorovic
Mehdi MohazabiehRa sân: Egas dos Santos Cacintura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Terek Grozny
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 22 | Milan Gajic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 27 | 9 | |
| 4 | Willyan | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 78 | Igor Diveev | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Matheus Alves Nascimento | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 32 | 7 |
Terek Grozny
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Konate | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Ismael Silva Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 9 | Braian Mansilla | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 7.5 | |
| 8 | Miroslav Bogosavac | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 75 | Nader Ghandri | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 55 | Darko Todorovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Lechii Sadulaev | Forward | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Vadim Ulyanov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Manuel Keliano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

