FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg, 20h30 ngày 14/09
CSKA Moscow
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.25 0.85
u 0.85
2.78
2.25
3.25
-0 0.84
+0 0.71
1 0.98
u 0.72
VĐQG Nga » 1
KQBD CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg
0 - 1 Luciano Emilio Gondou Zanelli Kiến tạo: Douglas dos Santos Justino de Melo
Marcus Wendel Valle da Silva
Wilmar Enrique Barrios Teheran
Nuraly AlipRa sân: Wilmar Enrique Barrios Teheran
Aleksandr ErokhinRa sân: Alexander Sobolev
Ra sân: Milan Gajic
Ra sân: Rifat Zhemaletdinov
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Gustavo MantuanRa sân: Luciano Emilio Gondou Zanelli
Nuraly Alip
Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Ilzat AkhmetovRa sân: Marcus Wendel Valle da Silva
Dmitri VasiljevRa sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Rifat Zhemaletdinov | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 67 | 55 | 82.09% | 11 | 3 | 100 | 8.5 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 7 | 60 | 7.4 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 7 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 6 | 0 | 40 | 7 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Erokhin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 15 | Vyacheslav Karavaev | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Alexander Sobolev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Forward | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Forward | 0 | 0 | 2 | 80 | 68 | 85% | 2 | 1 | 100 | 7.4 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 8 | Marcus Wendel Valle da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 28 | Nuraly Alip | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 77 | 7.5 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 32 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Forward | 4 | 3 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 37 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

