FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Atletico Paranaense, 07h30 ngày 07/12
Cuiaba 1
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2 0.73
u 0.97
2.25
3.05
2.95
-0 0.90
+0 1.13
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cuiaba vs Atletico Paranaense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cuiaba vs Atletico Paranaense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cuiaba vs Atletico Paranaense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cuiaba vs Atletico Paranaense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cuiaba vs Atletico Paranaense
Kiến tạo: Clayson Henrique da Silva Vieira
Madson Ferreira dos Santos
Lucas Belezi BarbosaRa sân: Matheus Felipe
Romulo da Silva MachadoRa sân: Vitor Frezarin Bueno
Agustin Canobbio GravizRa sân: Kaue Vinicius
Ra sân: Derik Lacerda
Ra sân: Fernando Sobral
Ra sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
Ra sân: Filipe Augusto Carvalho Souza
Bruno ZapelliRa sân: Willian Gomes de Siqueira
Ra sân: Uendel Pereira Goncalves
Bruno PeresRa sân: Madson Ferreira dos Santos
Lucas Belezi Barbosa

Tomas Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cuiaba VS Atletico Paranaense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cuiaba vs Atletico Paranaense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Uendel Pereira Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.69 | |
| 21 | Joao Carlos Heidemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.55 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 7.66 | |
| 34 | Allyson Aires dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 12 | 6.91 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7.73 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.69 |
Atletico Paranaense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Willian Gomes de Siqueira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 28 | Tomas Cuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 38 | 5.83 | |
| 4 | Kaique Rocha | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.61 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 32 | 5.83 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.56 | |
| 21 | Kaue Vinicius | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 42 | Matheus Felipe | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

