FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Juventude, 06h00 ngày 06/09
Cuiaba
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.25 0.92
u 0.78
2.05
3.22
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.67
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cuiaba vs Juventude hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cuiaba vs Juventude, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cuiaba vs Juventude, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cuiaba vs Juventude hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cuiaba vs Juventude
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cuiaba VS Juventude
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cuiaba vs Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 19 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Mateus Pasinato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 4 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 3 | 58 | 7 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 11 | Eliel Chrystian Pereira Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.3 |
Juventude
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 10 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 13 | Diego Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 96 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 79 | Ronie Edmundo Carrillo Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Edson Guilherme Mendes dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

