FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cuiaba vs Vasco da Gama, 03h00 ngày 03/11
Cuiaba
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2 0.79
u 0.91
2.30
2.85
3.00
-0 1.10
+0 1.00
0.75 0.73
u 0.97
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cuiaba vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cuiaba vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cuiaba vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cuiaba vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cuiaba vs Vasco da Gama
Paulo Henrique Alves
Ra sân: Lucas Mineiro
0 - 1 Gabriel Fortes Chaves
Dimitrie PayetRa sân: Erick Marcus
Alex Teixeira SantosRa sân: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Ra sân: Isidro Miguel Pitta Saldivar
Ra sân: Denilson Alves Borges
Leonardo Pinheiro da ConceicaoRa sân: Paulo Henrique Alves
Ra sân: Raniele Almeida Melo
Ra sân: Rikelme
Jose Luis Rodriguez BebanzRa sân: Gabriel Fortes Chaves
Lucas OrellanoRa sân: Paulo Lucas Santos de Paula
0 - 2 Lucas Orellano Kiến tạo: Bruno Conceicao Praxedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cuiaba VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cuiaba vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Joao Carlos Heidemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 29 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 2 | 44 | 6.61 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 31 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 7.14 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 20 | Rikelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 6.58 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.24 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.74 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 9 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 16 | Erick Marcus | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 27 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

