Kết quả bóng đá trận Dacia-Buiucani vs CS Petrocub, 00h00 ngày 16/08

Vòng 8
00:00 ngày 16/08/2026
Dacia-Buiucani
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
CS Petrocub 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
14 5.4
2-0
40 6.1
2-1
20 165
3-1
85 175
3-2
85 175
4-2
175 60
4-3
175 175
0-0
9.8
1-1
7
2-2
20
3-3
130
4-4
175
AOS
18.5

VĐQG Moldova » 9

KQBD Dacia-Buiucani vs CS Petrocub hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dacia-Buiucani vs CS Petrocub, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dacia-Buiucani vs CS Petrocub, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Moldova 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dacia-Buiucani vs CS Petrocub hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dacia-Buiucani vs CS Petrocub

Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
Phút
CS Petrocub CS Petrocub
4'
match yellow.png Catalin Cucos
Cristian Nagurnea match yellow.png
20'
Serghei Turcan 1 - 0 match goal
30'
Doru Calestru match yellow.png
45'
46'
match change Petru Popescu
Ra sân: Mihai Lupan
46'
match change Mihai Sava
Ra sân: Bogdan Musteata
Igor Lombarsky
Ra sân: Vitalie Dumbrava
match change
61'
65'
match goal 1 - 1 Ion Jardan
66'
match change Maxim Cojocaru
Ra sân: Ilie Botnari
66'
match change Pavel Nazari
Ra sân: Dumitru Demian
Dan Popovici
Ra sân: Roman Scurtul
match change
72'
Vlad Lupascu
Ra sân: Ion Ciobanu
match change
72'
77'
match change Mihail Platica
Ra sân: Marius Iosipoi
84'
match red Catalin Cucos
Valeriu Gurgurov
Ra sân: Cristian Ghedroutan
match change
85'
Serghei Turcan 2 - 1 match pen
86'
Artiom Dijinari match yellow.png
89'
90'
match yellow.png Petru Popescu
Igor Lombarsky match yellow.png
90'
90'
match hong pen Nicolae Rotaru
Dan Popovici match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dacia-Buiucani VS CS Petrocub

Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
CS Petrocub CS Petrocub
3
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
5
9
 
Sút Phạt
 
10
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
8
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Việt vị
 
2
13
 
Ném biên
 
21
72
 
Pha tấn công
 
117
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
88

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Valeriu Gurgurov
8
Igor Lombarsky
9
Vlad Lupascu
18
Dan Popovici
29
Marius-Nicolae Rosioru
66
Dumitru Straistaru
35
Ciprian Tuhar
11
Viorel Varzaru
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
CS Petrocub CS Petrocub
27
Turcan
4
Ghedrout...
90
Dijinari
17
Nagurnea
7
Dumbrava
20
Efros
70
Colis
12
Dumenco
30
Ciobanu
23
Scurtul
2
Calestru
90
Jardan
3
Cucos
1
Smalenea
8
Demian
10
Musteata
19
Rotaru
7
Iosipoi
24
David
2
Pascari
23
Lupan
25
Botnari

Substitutes

13
Maxim Cojocaru
31
Victor Dodon
92
Pavel Nazari
5
Mihail Platica
11
Sergiu Platica
15
Petru Popescu
27
Mihai Sava
Đội hình dự bị
Dacia-Buiucani Dacia-Buiucani
Valeriu Gurgurov 21
Igor Lombarsky 8
Vlad Lupascu 9
Dan Popovici 18
Marius-Nicolae Rosioru 29
Dumitru Straistaru 66
Ciprian Tuhar 35
Viorel Varzaru 11
Dacia-Buiucani CS Petrocub
13 Maxim Cojocaru
31 Victor Dodon
92 Pavel Nazari
5 Mihail Platica
11 Sergiu Platica
15 Petru Popescu
27 Mihai Sava

Dữ liệu đội bóng:Dacia-Buiucani vs CS Petrocub

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
2.33 Phạt góc 3
4.33 Thẻ vàng 2.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
38.33% Kiểm soát bóng 52.33%
11.67 Phạm lỗi 9.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 2.1
4 Phạt góc 4.3
3.3 Thẻ vàng 2.2
3.9 Sút trúng cầu môn 4.3
44.9% Kiểm soát bóng 52.3%
9.2 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dacia-Buiucani (8trận)
Chủ Khách
CS Petrocub (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
3
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
0