FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Gimcheon Sangmu, 17h00 ngày 28/08

Vòng 23
17:00 ngày 28/08/2022
Daegu FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Gimcheon Sangmu
Địa điểm: DGB Daegu Bank Park
Thời tiết: Quang đãng, 24℃~25℃

VĐQG Hàn Quốc » 17

KQBD Daegu FC vs Gimcheon Sangmu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Daegu FC vs Gimcheon Sangmu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Daegu FC vs Gimcheon Sangmu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hàn Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Daegu FC vs Gimcheon Sangmu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Daegu FC vs Gimcheon Sangmu

Daegu FC Daegu FC
Phút
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
46'
match change Chang-hun Kwon
Ra sân: Ji-hoon Lee
Keita Suzuki match yellow.png
48'
Jeong Tae Wook match yellow.png
51'
Jang Seong Won match yellow.png
53'
56'
match change Kim Han Gil
Ra sân: Kim Ryun sung
66'
match change Kim Gyeon-Min
Ra sân: Jun-seok Lee
Lee Jin Yong
Ra sân: Keita Suzuki
match change
73'
Lee Keun Ho
Ra sân: Jae-hyun Park
match change
73'
Daniel Penha match yellow.png
77'
77'
match change Han Chan Hee
Ra sân: Seok-joo Yoon
77'
match change Seung-Beom Ko
Ra sân: Lee Yeong-Jae
Lee Tae Hee
Ra sân: Jang Seong Won
match change
85'
Oh Hoo Sung
Ra sân: Daniel Penha
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Daegu FC VS Gimcheon Sangmu

Daegu FC Daegu FC
Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
9
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
0
22
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Sút ra ngoài
 
7
5
 
Cản sút
 
2
16
 
Sút Phạt
 
19
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
29%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
71%
222
 
Số đường chuyền
 
488
16
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
4
22
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cứu thua
 
5
19
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
2
11
 
Thử thách
 
5
70
 
Pha tấn công
 
96
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Ahn Yong Woo
3
Kim Woo Seok
26
Lee Jin Yong
22
Lee Keun Ho
25
Lee Tae Hee
31
Yun-Oh Lee
13
Oh Hoo Sung
Daegu FC Daegu FC 3-4-1-2
4-3-3 Gimcheon Sangmu Gimcheon Sangmu
21
Hoon
66
Jo
6
Woon
4
Wook
33
Chul
18
Suzuki
2
Won
5
Won
70
Penha
19
Carvalho
30
Park
12
Hoon
32
Seong
23
Soo
33
Kyum
38
sung
31
Yeong-Ja...
39
Yoon
36
Beom
37
Lee
28
Hyun
40
Lee

Substitutes

22
Han Chan Hee
1
In-jae Hwang
19
Kim Gyeon-Min
14
Kim Han Gil
7
Seung-Beom Ko
26
Chang-hun Kwon
35
Lee You Hyun
Đội hình dự bị
Daegu FC Daegu FC
Ahn Yong Woo 14
Kim Woo Seok 3
Lee Jin Yong 26
Lee Keun Ho 22
Lee Tae Hee 25
Yun-Oh Lee 31
Oh Hoo Sung 13
Daegu FC Gimcheon Sangmu
22 Han Chan Hee
1 In-jae Hwang
19 Kim Gyeon-Min
14 Kim Han Gil
7 Seung-Beom Ko
26 Chang-hun Kwon
35 Lee You Hyun

Dữ liệu đội bóng:Daegu FC vs Gimcheon Sangmu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1.67
5 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2
6.33 Sút trúng cầu môn 3.33
52% Kiểm soát bóng 52.33%
14.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.6
5.8 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 2.6
6.8 Sút trúng cầu môn 4.4
52.6% Kiểm soát bóng 52.6%
13 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Daegu FC (15trận)
Chủ Khách
Gimcheon Sangmu (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
4
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
3
3
1