Kết quả bóng đá trận Dafuji cloth MTE vs Majosi SE, 18h00 ngày 10/10

Vòng
18:00 ngày 10/10/2026
Dafuji cloth MTE
Đã kết thúc 3 - 3 (3 - 0)
Majosi SE
Địa điểm: Promontor utcai Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 18°C

Hạng 3 Hungary

KQBD Dafuji cloth MTE vs Majosi SE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dafuji cloth MTE vs Majosi SE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Dafuji cloth MTE vs Majosi SE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Hungary 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dafuji cloth MTE vs Majosi SE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Dafuji cloth MTE vs Majosi SE

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dafuji cloth MTE VS Majosi SE

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dafuji cloth MTE vs Majosi SE

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 3.33
3.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.33
52.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.4 Bàn thua 2.6
5.2 Phạt góc 4.1
1.9 Thẻ vàng 2.2
4.5 Sút trúng cầu môn 3.2
54.7% Kiểm soát bóng 43.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dafuji cloth MTE (18trận)
Chủ Khách
Majosi SE (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
5
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
0
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
2
HT-B/FT-B
0
2
1
3