FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions, 18h35 ngày 09/05
Dalian Pro
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.5 1.20
u 0.35
2.10
2.80
3.10
-0 0.90
+0 0.85
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions
Mile Skoric
Ra sân: Fei Yu
Ra sân: Shang Yin
0 - 1 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: Deabeas Owusu-Sekyere
Kiến tạo: Nemanja Bosancic
Yao XuchenRa sân: Zheng Kaimu
Georgi ZhukovRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Ra sân: Zhen ao Wang
Ra sân: Yan Xiangchuang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Pro VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Pro vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Pro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Zhang Chong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Lin longchang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.2 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 30 | Liu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 7.4 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Jurgen Locadia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 14 | 47 | 7.6 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

