FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Pro vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 16/07
Dalian Pro
-0 0.80
+0 0.90
2.5 0.82
u 0.78
2.30
2.40
3.35
-0 0.80
+0 0.85
1 0.75
u 0.85
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Pro vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Pro vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Pro vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Pro vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Pro vs Changchun Yatai
Abduhamit Abdugheni
Sabit Abdusalam
Zhang YufengRa sân: Sabit Abdusalam
Cheng Changcheng
Nenad LukicRa sân: Cheng Changcheng
Ra sân: Streli Mamba
ZhiyuYanRa sân: Abduhamit Abdugheni
Ra sân: Wu Wei
Ra sân: Yan Xiangchuang
ZhiyuYan
Ra sân: Wang Yu
Ra sân: Wang Yaopeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Pro VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Pro vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Pro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 13 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 44 | 7.4 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 44 | 6.6 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Nenad Lukic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 13 | Cheng Changcheng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 52 | 7 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 4 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 4 | Jores Okore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 3 | 51 | 6.6 | |
| 24 | ZhiyuYan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Sabit Abdusalam | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 52 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

