FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Pro vs Shanghai Port, 14h30 ngày 04/11
Dalian Pro
-0.25 0.80
+0.25 0.90
3 0.80
u 0.80
2.00
2.70
3.60
-0 0.80
+0 1.05
1.25 0.80
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Pro vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Pro vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Pro vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Pro vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Pro vs Shanghai Port
Kiến tạo: Yan Xiangchuang
Yu HaiRa sân: Shenyuan Li
Abraham HalikRa sân: Yang Shiyuan
2 - 1 Li Ang Kiến tạo: Mirahmetjan Muzepper
Wu LeiRa sân: Liu Xiaolong
Liu Xiaolong Penalty awarded
2 - 2 Wu Lei
Zhang HuachenRa sân: Mirahmetjan Muzepper
Ra sân: Lu Peng
Ra sân: Chen Rong
2 - 3 Wu Lei Kiến tạo: Zhang Huachen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Pro VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Pro vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Pro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 8.3 | |
| 28 | Fei Yu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Chen Rong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 29 | 5.7 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 5 | 32 | 7.8 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Yu Hai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 3 | 75 | 7.6 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 68 | 80.95% | 0 | 4 | 96 | 7.1 | |
| 15 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 36 | Abraham Halik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

