FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Changchun Yatai, 14h30 ngày 29/03
Dalian Zhixing
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 0.85
u 0.75
2.30
2.45
3.25
-0 1.09
+0 0.90
1 0.78
u 0.82
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Changchun Yatai
Kiến tạo: Cephas Malele
Robert BericRa sân: Shenyuan Li
Dilyimit TudiRa sân: Long Tan
Yao XuchenRa sân: Wylan Cyprien
Ra sân: Yang Mingrui
Zhijian Xuan
Kiến tạo: Zhuoyi Lu
Zhang HuachenRa sân: Zhao Yingjie
Zhou JunchenRa sân: Xu Yue
Ra sân: Pengyu Zhu
Ra sân: Zakaria Labyad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 5 | 3 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 5 | 60 | 9.1 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 10 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 4 | 69 | 7.2 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 5 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 6.7 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 7 | 78 | 7.3 | |
| 25 | Wylan Cyprien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 6 | Zhang Huachen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Zhou Junchen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Yao Xuchen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 2 | 46 | 6.1 | |
| 20 | Zhijian Xuan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

