FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Henan Football Club, 18h00 ngày 16/04
Dalian Zhixing
-0.25 0.80
+0.25 0.90
2.25 0.75
u 0.85
2.14
2.90
3.00
-0 0.80
+0 1.05
1 0.95
u 0.65
2.68
2.98
2.05
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Henan Football Club
Ra sân: Cao HaiQing
Ra sân: Liu Zhurun
Kiến tạo: Zhuoyi Lu
Zheng DalunRa sân: Shinar Yeljan
Chao HeRa sân: Huang Ruifeng
Yihao ZhongRa sân: Frank Acheampong
Oliver Gerbig
Niu ZiyiRa sân: Oliver Gerbig
Zheng Dalun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 1 | 35 | 7.9 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 1 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 1 | 5 | 95 | 7.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 3 | 73 | 7.7 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Liu Bin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 2 | 47 | 7.8 | |
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Dalun | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 1 | 0 | 1 | 47 | 29 | 61.7% | 4 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 68 | 7.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 4 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 6 | 3 | 52 | 7 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 53 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

