FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Henan Football Club, 18h00 ngày 18/04
Dalian Zhixing
-0.75 0.94
+0.75 0.76
1.5 1.30
u 0.30
1.70
3.61
3.20
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1 1.03
u 0.78
2.35
5
2.2
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Henan Football Club
Lucas Maia
0 - 1 Wang Shangyuan
Ra sân: Lu Peng
Ra sân: Frank Acheampong
Ra sân: Yang Mingrui
Nebijan MuhmetRa sân: Yang Yilin
Ra sân: Li Ang
Huang RuifengRa sân: Yihao Zhong
Oliver GerbigRa sân: Abdurasul Abudulam
Abraham Halik
Yixin Liu
Ra sân: Nicolae Stanciu
Yin CongyaoRa sân: Wang Shangyuan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 41 | 7.3 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 5 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 9 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 24 | Bi Jinhao | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 3 | 53 | 6.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 4 | 74 | 7.9 | |
| 8 | Zhang Huachen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 1 | 78 | 8.3 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 48 | 36 | 75% | 1 | 0 | 93 | 7.5 | |
| 27 | Yang Mingrui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 3 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 56 | 6.4 | |
| 24 | Yin Congyao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 4 | 62 | 6.6 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 25 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 15 | Abraham Halik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 3 | 55 | 6.3 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 11 | Nebijan Muhmet | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 5 | 53 | 6.7 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

