FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Shanghai Port, 18h00 ngày 20/03
Dalian Zhixing
+0.5 0.85
-0.5 0.87
3.25 0.92
u 0.85
3.40
1.87
3.80
-0 0.85
+0 0.70
1.5 1.03
u 0.78
3.25
2.63
2.6
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Dalian Zhixing vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Port
Umidjan Yusup
Linpeng ZhangRa sân: Wei Zhen
Kiến tạo: Cephas Malele
Wu LeiRa sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Yang Mingrui
Liu ZhurunRa sân: Prince Obeng Ampem
Lu YongtaoRa sân: Kodjo Jean Claude Aziangbe
Li XinxiangRa sân: Gabrielzinho
Ra sân: Frank Acheampong
Liu Zhurun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 9 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 32 | 8.1 | |
| 24 | Bi Jinhao | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 3 | 56 | 7.8 | |
| 23 | Shan Huang | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Yang Mingrui | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 7 | Wu Lei | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 88 | 84 | 95.45% | 4 | 0 | 110 | 7.5 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 7 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 4 | 100 | 6.9 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 2 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 40.74% | 7 | 2 | 67 | 5.7 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

