FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua, 17h00 ngày 17/05
Dalian Zhixing
+1 0.90
-1 0.80
2.5 0.75
u 1.00
4.80
1.42
4.20
+0.25 0.90
-0.25 0.73
1 0.73
u 1.08
5.5
2.1
2.38
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua
0 - 1 Joao Carlos Teixeira
0 - 2 Chengyu Liu Kiến tạo: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Zhuoyi Lu
Ra sân: Yang Mingrui
0 - 3 Saulo Rodrigues da Silva Kiến tạo: Wu Xi
Andre Luis Silva de AguiarRa sân: Chengyu Liu
Yang ZexiangRa sân: Chan Shinichi
Haoyu YangRa sân: Gao Tianyi
Ra sân: Lu Peng
Xu HaoyangRa sân: Nicholas Yennaris
Ra sân: Pengyu Zhu
Yu HanchaoRa sân: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Weijie Mao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 6 | 44 | 7.3 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 8 | Zhao Xuebin | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 18 | Yi Liu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 0 | 69 | 6.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 5 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.5 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 0 | 91 | 7.6 | |
| 20 | Yu Hanchao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 3 | 85 | 8.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 76 | 7.5 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 8.1 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 34 | Chengyu Liu | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

