FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h00 ngày 14/09
Dalian Zhixing
-0.5 0.76
+0.5 0.94
2.75 0.85
u 0.75
1.60
4.05
3.60
-0.25 0.76
+0.25 0.85
1 0.64
u 0.96
2.1
3.8
2.2
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng
Ra sân: Cephas Malele
0 - 1 Edu Garcia
Zhang YudongRa sân: Liao Lisheng
Kiến tạo: Pengyu Zhu
Ra sân: Cao HaiQing
Yu RuiRa sân: Rade Dugalic
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Tiago Leonco
Jiang ZhipengRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Liu Zhurun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 55 | 7 | |
| 8 | Zhao Xuebin | Forward | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 9 | 56 | 7.1 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Song Yue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 71 | 7.3 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 2 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 5 | 3 | 69 | 7 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 31 | 7.4 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Liao Lisheng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 5 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 29 | Qiao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 3 | 54 | 8.1 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 8.5 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 2 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 4 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

