FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers, 14h30 ngày 12/04
Dalian Zhixing
-0 0.80
+0 0.90
2.5 0.82
u 0.78
2.25
2.48
3.30
-0 0.80
+0 0.85
1 0.71
u 0.89
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers
0 - 1 Alberto Quiles Kiến tạo: Wang Qiuming
Ra sân: Pengyu Zhu
Ra sân: Yang Mingrui
Ra sân: Zhuoyi Lu
Wang XianjunRa sân: Guo Hao
Su YuanjieRa sân: Sun Ming Him
Ra sân: Zakaria Labyad
Liu JunxianRa sân: Ba Dun
Su Yuanjie
Huang Jiahui
Ruan YangRa sân: Wang Qiuming
Juan Antonio Ros
Yongjia LiRa sân: Huang Jiahui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 71 | 6.7 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 15 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 11 | 7.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 77 | 86.52% | 0 | 3 | 98 | 7.2 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 1 | 4 | 64 | 6.6 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 7 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.9 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 32 | Su Yuanjie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 37 | 7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 29 | 6.9 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 1 | 6 | 55 | 6.8 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 6 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 46 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

