FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns, 14h30 ngày 19/10
Dalian Zhixing
-0.75 0.88
+0.75 0.88
2.5 0.57
u 1.25
2.10
2.60
3.50
-0 0.88
+0 1.03
1.25 1.00
u 0.80
2.88
3.25
2.38
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns
Yi Denny WangRa sân: Deng Hanwen
Ren Hang
Ra sân: Cao HaiQing
Ra sân: Zakaria Labyad
Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Liu Zhurun
Zheng HaoqianRa sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Liu YimingRa sân: Darlan Pereira Mendes
Liu Yiming
Wang JinxianRa sân: William Rupert James Donkin
Wang Jinxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 7 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 36 | Bi Jinhao | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 54 | 7 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 44 | 30 | 68.18% | 7 | 2 | 65 | 7.8 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 3 | 79 | 7 | |
| 30 | Jiabao Wen | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 2 | 42 | 7 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 65 | 7.4 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 4 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 51 | 7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 7 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

