FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 30/06
Dalian Zhixing
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.75 0.70
u 0.90
2.65
2.25
3.10
-0 0.78
+0 0.75
1.25 0.90
u 0.70
2.9
2.7
2.08
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown
Kiến tạo: Zakaria Labyad
Wang YudongRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Ra sân: Liu Zhurun
Alexandru Mitrita
Tao QianglongRa sân: Tong Lei
Ra sân: Liao Jintao
Ra sân: Cao HaiQing
Ra sân: Zakaria Labyad
Li Tixiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dalian Zhixing VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dalian Zhixing vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 31 | 7 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 62 | 7.4 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 27 | 6.6 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 5 | 59 | 7.6 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 51 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

