FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al Qadsiah, 23h00 ngày 09/04
Damac FC
+1.25 0.86
-1.25 0.98
2.75 0.75
u 1.07
5.80
1.42
4.50
+0.5 0.86
-0.5 1.01
1.25 1.11
u 0.72
5.3
2
2.3
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al Qadsiah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al Qadsiah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al Qadsiah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al Qadsiah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al Qadsiah
0 - 1 Nahitan Nandez Kiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Kiến tạo: Jonathan Okita
Gabriel CarvalhoRa sân: Turki Al Ammar
Ra sân: Jonathan Okita
Ibrahim Mohannashi
Nahitan Nandez
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Abdullah Al-SalemRa sân: Yasir Al-Shahrani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al Qadsiah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al Qadsiah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Al Qadsiah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 5 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 40 | Ibrahim Mohannashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 10 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 0 | 61 | 7 | |
| 22 | Christopher Bonsu Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 34 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

