FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Ahli SFC, 02h00 ngày 24/02
Damac FC
+1.5 0.93
-1.5 0.88
2.75 0.90
u 0.82
6.70
1.35
4.30
+0.5 0.93
-0.5 0.84
1.25 1.00
u 0.70
5.15
1.84
2.5
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Franck Kessie Kiến tạo: Roger Ibanez Da Silva
Zakaria Al Hawsaw
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Firas Al-BuraikanRa sân: Enzo Millot
Ra sân: Tareq Abdullah
Ali Majrashi Card changed
Ali Majrashi
Mohamed AbdulrahmanRa sân: Ali Majrashi
Ra sân: Abdulrahman Al Obaid
Ziyad Mubarak Al JohaniRa sân: Zakaria Al Hawsaw
Saleh AboulshamatRa sân: Riyad Mahrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 6 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 7.5 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 58 | 7.7 | |
| 9 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 10 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 46 | Rayan Hamed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 47 | Saleh Aboulshamat | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Mohamed Abdulrahman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

