FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Ettifaq, 22h40 ngày 26/09
Damac FC
-0 1.03
+0 0.79
2.25 0.99
u 0.76
2.95
2.45
3.15
-0 1.03
+0 0.73
0.75 0.73
u 1.08
3.55
2.78
2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Ettifaq
Ondrej Duda
1 - 1 Khalid Al-Ghannam
Mukhtar AliRa sân: Ondrej Duda
1 - 2 Khalid Al-Ghannam Kiến tạo: Mohau Nkota
Majed DawranRa sân: Mohau Nkota
Ra sân: David Kaiki
1 - 3 Georginio Wijnaldum Kiến tạo: Khalid Al-Ghannam
Ra sân: Riad Sharahili
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Faris Al GhamdiRa sân: Ahmed Hassan Koka
Madallah AlolayanRa sân: Radhi Al-Otaibe
Abdullah KhateebRa sân: Alvaro Medran Just
Abdullah Mohammed Madu
Faris Al Ghamdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 7 | 0 | 78 | 8 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 61 | 5.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 77 | David Kaiki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.5 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 3 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 9.3 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 77 | Majed Dawran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

