FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Fateh, 22h15 ngày 30/10
Damac FC
+0.25 0.80
-0.25 1.02
3 0.94
u 0.81
3.70
1.91
3.75
+0.25 0.80
-0.25 0.88
1.25 1.00
u 0.80
3.9
2.23
2.29
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Fateh
Marwane Saadane
0 - 1 Sofiane Bendebka Kiến tạo: Mourad Batna
Sofiane Bendebka Goal awarded
Ra sân: Yahya Mahdi Naji
Fahad Al ZubaidiRa sân: Abdullah Al-Anazi
Ra sân: Abdul Rahman Al Khaibre
Ra sân: David Kaiki
Saad Al SharfaRa sân: Sofiane Bendebka
Sattam Al-TumbuktiRa sân: Saeed Baattia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 66 | 6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Hassan Rubayyi | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | ||
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 77 | David Kaiki | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 4 | 66 | 6.4 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 94 | Abdullah Al-Anazi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 5 | Faisal Al-Darsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

