FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Hazm, 23h05 ngày 28/08
Damac FC
-0.5 0.91
+0.5 0.79
2.75 0.87
u 0.73
1.91
3.05
3.35
-0.25 0.91
+0.25 0.66
1 0.67
u 0.93
2.37
3.48
2.08
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Hazm
Mohammed Issa Al-Yami
Ra sân: Yahya Mahdi Naji
Mohammed Al SaediRa sân: Mohammed Issa Al-Yami
Yousef Al Shammari Penalty awarded
0 - 1 Fabio Santos Martins
Ra sân: Khalid Al Samiri
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Omar Al-SomahRa sân: Yousef Al Shammari
Elias MokwanaRa sân: Amir Sayoud
Ra sân: Nabil Alioui
Abdurahman Al DakheelRa sân: Aboubacar Bah
Elias Mokwana
Ra sân: Yakou Meite
Nawaf Al-HabashiRa sân: Fabio Santos Martins
Abdulaziz Al-Harbi
Kiến tạo: Valentin Vada
Omar Al-Somah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 50 | 7.2 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 42 | 7 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 32 | Rosier Loreintz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Mohammed Issa Al-Yami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Sultan Tanker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 24 | Aboubacar Bah | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

