FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 06/03
Damac FC
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.25 1.06
u 0.66
2.21
2.83
3.13
-0 0.94
+0 1.06
0.75 0.69
u 1.01
2.95
3.55
1.93
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Jamal Harkass
Victor Lekhal
Kiến tạo: Mohammad Alsalkhadi
Kiến tạo: Abdulrahman Al Obaid
Khalil Al-AbsiRa sân: Yoann Barbet
Sultan HarunRa sân: Mamadou Sylla Diallo
Ra sân: Mohammad Alsalkhadi
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Leandro Antunes
Ahmed Al SiyahiRa sân: Sergio González
Ra sân: Jonathan Okita
Ra sân: Valentin Vada
Ra sân: Abdelkader Bedrane
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 42 | 8.3 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 3 | 64 | 7.2 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.4 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 5 | Yoann Barbet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 9 | 0 | 71 | 6.4 | |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 10 | Teddy Okou | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 4 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Khalil Al-Absi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 80 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 7 | Osama Al Boardi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 99 | Sultan Harun | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

