FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Shabab, 02h00 ngày 21/02
Damac FC
+0.5 0.98
-0.5 0.80
2.25 0.83
u 0.89
3.80
1.80
3.23
+0.25 0.98
-0.25 1.00
1 1.02
u 0.68
4.75
2.5
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Shabab hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Shabab, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Shabab, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Shabab hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Shabab
Josh Brownhill
0 - 1 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Josh Brownhill
Kiến tạo: Arielson
Abderrazak Hamdallah Goal cancelled
Abderrazak Hamdallah
Vincent Sierro
1 - 2 Saad Yaslam Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Ra sân: Arielson
Ali AzaizehRa sân: Hammam Al-Hammami
Ali Al-AsmariRa sân: Josh Brownhill
Ra sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ra sân: Morlaye Sylla
1 - 3 Yannick Ferreira Carrasco
Basil Al-SayaliRa sân: Yacine Adli
Yannick Ferreira Carrasco Goal awarded
Haroune CamaraRa sân: Abderrazak Hamdallah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Shabab
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Shabab
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 3 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Jonathan Okita | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 7 | 0 | 53 | 8.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 99 | Arielson | Forward | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Al-Shabab
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 7.5 | |
| 10 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 8 | 0 | 51 | 8 | |
| 9 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 53 | 7.5 | |
| 3 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 40 | Ali Al-Asmari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 29 | Yacine Adli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 31 | Saad Yaslam | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 20 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Al-Thani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 22 | Hammam Al-Hammami | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 99 | Ali Azaizeh | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

