FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Taawoun, 22h45 ngày 12/02
Damac FC
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 1.50
u 0.44
3.05
2.02
3.30
+0.25 0.95
-0.25 1.03
1 0.95
u 0.85
4.5
2.5
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Damac FC vs Al-Taawoun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Damac FC vs Al-Taawoun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Damac FC vs Al-Taawoun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Damac FC vs Al-Taawoun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Damac FC vs Al-Taawoun
0 - 1 Gabriel Teixeira Aragao Kiến tạo: Marin Petkov
Kiến tạo: Riad Sharahili
Victor Hugo
Ra sân: Riad Sharahili
Ra sân: Abdullah Al Qahtani
Roger Martinez
Ra sân: Arielson
Bassam Al HurayjiRa sân: Mohammed Mahzari
Keshim Al-QahtaniRa sân: Angelo Fulgini
Mohammed Hamad Al QahtaniRa sân: Marin Petkov
Muteb Al Mufarraj
Fahad Al RashidiRa sân: Gabriel Teixeira Aragao
Ra sân: Tareq Abdullah
Saif Rashad MohamedRa sân: Victor Hugo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Damac FC VS Al-Taawoun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Damac FC vs Al-Taawoun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Damac FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 5 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 26 | Riad Sharahili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 88 | Khalid Al Samiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Tareq Abdullah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 12 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 99 | Arielson | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.5 |
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 32 | 8.1 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

