FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đan Mạch vs Phần Lan, 02h45 ngày 24/03
Đan Mạch
-1.5 1.10
+1.5 0.70
2.5 1.00
u 0.70
1.27
9.10
4.60
-0.5 1.10
+0.5 0.90
1 0.94
u 0.76
EURO
KQBD Đan Mạch vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đan Mạch vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đan Mạch vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đan Mạch vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đan Mạch vs Phần Lan
Ra sân: Andreas Christensen
Kiến tạo: Alexander Bahr
Oliver Antman
1 - 1 Oliver Antman Kiến tạo: Teemu Pukki
Ra sân: Joakim Maehle
Ra sân: Mikkel Damsgaard
Anssi SuhonenRa sân: Oliver Antman
Tuomas OllilaRa sân: Richard Jensen
Marcus ForssRa sân: Robin Lod
Ra sân: Mathias Jensen
Ra sân: Martin Braithwaite
Tuomas Ollila
Kiến tạo: Jonas Older Wind
Kiến tạo: Mohammed Daramy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đan Mạch VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đan Mạch vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đan Mạch
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 17 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 71 | 6.49 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 76 | 70 | 92.11% | 1 | 1 | 84 | 6.63 | |
| 6 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 7 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 7 | 1 | 79 | 7.1 | |
| 3 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 6.49 | |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 47 | 7.36 | |
| 18 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 2 | 49 | 7.18 | |
| 20 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 7.55 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 7.74 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 25 | 6.46 | |
| 8 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.32 | |
| 6 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 40 | 6.66 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 2 | Leo Vaisanen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

