FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Faroe vs Armenia, 01h45 ngày 11/10
Đảo Faroe
+0.25 0.94
-0.25 0.86
2 0.78
u 0.92
3.15
2.10
3.15
-0 0.94
+0 0.55
0.75 0.70
u 1.00
UEFA Nations League
KQBD Đảo Faroe vs Armenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Armenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Faroe vs Armenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Faroe vs Armenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Faroe vs Armenia
1 - 1 Lucas Zelarrayan
Grant-Leon Ranos
Ra sân: Joan Simun Edmundsson
Ra sân: Solvi Vatnhamar
Ra sân: Hannes Agnarsson
Edgar SevikyanRa sân: Hovhannes Harutyunyan
Artur MiranyanRa sân: Grant-Leon Ranos
Ra sân: Meinhard Olsen
Ra sân: Hanus Sörensen
Gor ManvelyanRa sân: Vahan Bichakhchyan
Sergey Muradyan
Varazdat Haroyan
2 - 2 Gor Manvelyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Faroe VS Armenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Faroe vs Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 4 | 55 | 7.24 | ||
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 30 | 6.29 | |
| 6 | Rene Joensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 8 | Brandur Olsen | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 24 | 6.44 | ||
| 10 | Solvi Vatnhamar | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 39 | 6.61 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 57 | 6.29 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.92 | ||
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 13 | Hannes Agnarsson | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | ||
| 21 | Petur Knudsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 18 | Meinhard Olsen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.71 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Defender | 2 | 2 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 43 | 6.27 |
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 3 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 58 | 6.16 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 40 | 6.55 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Midfielder | 6 | 2 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 10 | 0 | 68 | 8.08 | |
| 18 | Artur Miranyan | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 11 | Hovhannes Harutyunyan | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Forward | 4 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 4 | 1 | 70 | 6.6 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 93 | 7.52 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 14 | Gor Manvelyan | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.18 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 80 | 5.68 | |
| 22 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 66 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

