FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Faroe vs Latvia, 01h45 ngày 14/10
Đảo Faroe
-0 0.78
+0 1.10
2 0.88
u 0.82
2.45
2.65
3.10
-0 0.78
+0 1.04
0.75 0.78
u 0.92
UEFA Nations League
KQBD Đảo Faroe vs Latvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Latvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Faroe vs Latvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Faroe vs Latvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Faroe vs Latvia
Kiến tạo: Brandur Olsen
Antonijs CernomordijsRa sân: Roberts Savalnieks
Janis Ikaunieks
Ra sân: Rene Joensen
Ra sân: Brandur Olsen
Ra sân: Hannes Agnarsson
Lukass VapneRa sân: Aleksejs Saveljevs
Dario SitsRa sân: Janis Ikaunieks
1 - 1 Dario Sits Kiến tạo: Andrejs Ciganiks
Ra sân: Odmar Faeroe
Ra sân: Meinhard Olsen
Deniss MelniksRa sân: Renars Varslavans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Faroe VS Latvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Faroe vs Latvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 80 | 6.41 | |
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 5 | Sonni Nattestad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 38 | 7.53 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 78 | 6.77 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 70 | 56 | 80% | 3 | 1 | 90 | 6.61 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 23 | 6 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 13 | Hannes Agnarsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 18 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 32 | 6.45 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 79 | 87.78% | 2 | 0 | 104 | 6.26 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 6.78 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 3 | 2 | 85 | 6.33 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 75 | 7.4 |
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 29 | 6.04 | ||
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 6.21 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 52 | 7.08 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 8 | 39 | 7.05 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 5 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 8 | Renars Varslavans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 44 | 6.67 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 46 | 6.05 | |
| 17 | Lukass Vapne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 19 | Deniss Melniks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Dario Sits | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 10 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

