FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Faroe vs Macedonia, 20h00 ngày 07/09
Đảo Faroe
+0.5 1.00
-0.5 0.85
2.5 1.38
u 0.53
4.00
1.81
3.20
+0.25 1.00
-0.25 1.03
0.75 0.80
u 1.00
UEFA Nations League
KQBD Đảo Faroe vs Macedonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Macedonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Faroe vs Macedonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Faroe vs Macedonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Faroe vs Macedonia
Ahmed Iljazovski
Nikola Serafimov
Ezgjan AlioskiRa sân: Ahmed Iljazovski
Lirim QamiliRa sân: Dimitar Mitrovski
Ra sân: Samuel Chukwudi
1 - 1 Enis Bardhi
Ra sân: Joan Simun Edmundsson
Ra sân: Rene Joensen
Mario IlievskiRa sân: Darko Churlinov
Ra sân: Meinhard Olsen
Ra sân: Solvi Vatnhamar
Isnik Alimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Faroe VS Macedonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Faroe vs Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 6 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.67 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.82 | |
| 8 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 15 | Samuel Chukwudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.37 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.44 |
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 16 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 7 | 6.08 | |
| 14 | Dimitar Mitrovski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 2 | Ahmed Iljazovski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.35 | |
| 13 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

