FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Đảo Faroe vs Séc, 23h00 ngày 12/10
Đảo Faroe
+1.25 0.85
-1.25 0.95
2.5 0.67
u 1.10
6.20
1.38
4.50
+0.5 0.85
-0.5 0.95
1 0.70
u 1.10
7
1.91
2.4
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Đảo Faroe vs Séc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Đảo Faroe vs Séc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Đảo Faroe vs Séc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Đảo Faroe vs Séc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Đảo Faroe vs Séc
Ladislav Krejci
Tomas ChoryRa sân: Matej Vydra
Adam KarabecRa sân: Vasil Kusej
Ra sân: Joan Simun Edmundsson
Ra sân: Brandur Olsen
Michal BeranRa sân: Lukas Cerv
Kiến tạo: Jakup Andreasen
Lukas ProvodRa sân: Pavel Sulc
1 - 1 Adam Karabec Kiến tạo: Tomas Chory
Ra sân: Arni Frederiksberg
Ra sân: Hanus Sörensen
Ra sân: Geza David Turi
Jan ChramostaRa sân: Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Đảo Faroe VS Séc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Đảo Faroe vs Séc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Odmar Faeroe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 7.01 | |
| 14 | Joan Simun Edmundsson | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 35 | 6.28 | |
| 11 | Arni Frederiksberg | Forward | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 8 | Brandur Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 45 | 6.49 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 2 | 29 | 6.63 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 21 | Geza David Turi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.67 |
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matej Vydra | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.19 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 50 | 6.46 | |
| 19 | Tomas Chory | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 22 | Tomas Soucek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 3 | Vaclav Jemelka | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 3 | 49 | 6.96 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 9 | Vasil Kusej | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 15 | Pavel Sulc | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.55 | |
| 20 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 12 | Lukas Cerv | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 6 | Martin Vitik | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

